📊Bảng Thông Tin Đặt Phòng
| Tên Cột |
Kiểu Dữ Liệu |
Mô Tả |
hotel_type |
VARCHAR(255) |
Loại Khách Sạn: |
◦ ***Resort***
◦ ***City*** |
| booking_status | INTEGER (PK) | Trạng thái đặt phòng:
◦ Confirmed
◦ Cancelled |
| window_booking | INTEGER (PK) | Số ngày từ khi đặt phòng đến ngày khách đến check-in |
| booking_changes | INTEGER (PK) | Số lần thay đổi, sửa đổi đặt phòng từ lúc ban đầu tới khi xác nhận hoặc hủy/check-in |
| deposit_type | VARCHAR(255) | Loại đặt cọc:
◦ No Deposit - Khách không trả tiền trước khi đặt, thanh toán khi nhận phòng
◦ Non Refund - Khách đặt cọc trước, chính sách đặt phòng không hoàn tiền nếu khách hàng hủy đặt hoặc không đến lưu trú No Show
◦ Refundable - Khách trả trước hoặc đặt thẻ làm đảm bảo, nhưng có thể được hoàn tiền nếu hủy trong khung thời gian cho phép (theo chính sách của Khách Sạn) |
| reservation_status | VARCHAR(255) | Tình trạng cuối cùng của đặt phòng:
◦ Cancelled - Khách đã đặt nhưng chủ động hủy trước ngày check-in
◦ No Show - ******Khách đã đặt phòng nhưng không đến check-in
◦ Check-Out - Khách đến nhận phòng (check-in), sử dụng dịch vụ và hoàn tất lưu trú |
| reservation_date | TIMESTAMP | Ngày mà trạng thái cuối cùng được ghi nhận |
📊Bảng Thông Tin Thời Gian
| Tên Cột |
Kiểu Dữ Liệu |
Mô Tả |
check_in |
INTEGER (PK) |
Ngày Khách đến check-in |
weekend_nights |
INTEGER (PK) |
Số đêm vào cuối tuần (thứ Bảy, Chủ Nhật) trong thời gian lưu trú |
week_nights |
INTEGER (PK) |
Số đêm vào ngày thường (thứ Hai tới thứ Sáu) trong thời gian lưu trú |
days_in_waiting_list |
INTEGER (PK) |
Số ngày đặt phòng nằm trong danh sách chờ trước khi được xác nhận |
📊Bảng Thông Tin Khách Hàng
| Tên Cột |
Kiểu Dữ Liệu |
Mô Tả |
number_adults |
INTEGER (PK) |
Số người lớn |
number_children |
INTEGER (PK) |
Số trẻ em |
number_babies |
INTEGER (PK) |
Số trẻ sơ sinh |
country_code |
ISO-Code |
Mã Quốc Gia |
country_name |
VARCHAR(255) |
Tên Quốc Gia |
region |
VARCHAR(255) |
Khu vực của Quốc Gia |
market_segment |
VARCHAR(255) |
Phân Khúc Thị Trường: |
◦ ***Online TA** - Đ*ại lý du lịch trực tuyến
**◦ *Offline TA/TO*** - Đại lý du lịch truyền thống
◦ ***Groups*** - Đặt nhiều phòng cùng lúc (10, 20, 50 phòng), thường là công ty, đoàn khách du lịch
◦ ***Corporate*** - Các công ty ký hợp đồng với khách sạn để nhân viên đi công tác ở, tiếp khách, tổ chức sự kiện
◦ ***Direct*** - Khách đặt phòng trực tiếp với Khách sạn mà không thông qua bất kì bên trung gian nào
◦ ***Complementary*** *-* Khách không trả tiền cho phòng.
◦ ***Aviation* -** khách của hãng bay (thường là phi hành đoàn, tiếp viên, phi công) được hãng hàng không đặt phòng cho ở khi transit, delay, hoặc nghỉ layover. |
| distribution_channel | VARCHAR(255) | Kênh phân phối đặt phòng:
◦ Corporate - Hợp đồng trực tiếp với công ty
** ◦ TA/TO - Đại lý, tour operator
** ◦ Direct - Khách đặt thẳng với khách sạn
◦ GDS - Hệ thống phân phối phòng toàn cầu |
| repeated_guest | INTEGER (PK) | Cho biết khách này đã từng đặt phòng trước đó (có khách lặp lại) |
| customer_type | VARCHAR(255) | Loại khách hàng:
◦ Transient - Khách lẻ
◦ Contract - Khách công ty/đối tác hợp đồng
◦ Transient-Party - Khách lẻ nhưng đặt theo nhóm nhỏ
◦ Group - Đoàn lớn, tour/hội nghị |
📊Bảng Thông Tin Phòng & Dịch Vụ
| Tên Cột |
Kiểu Dữ Liệu |
Mô Tả |
reserved_room |
VARCHAR(255) |
Mã loại phòng mà khách đặt ban đầu |
assigned_room |
VARCHAR(255) |
Mã loại phòng thực sự được giao khi khách đến / trước khi đến |
special_requests |
INTEGER (PK) |
Số yêu cầu đặc biệt của khách (ví dụ: tầng cao, hai giường riêng…) |
meal_code |
VARCHAR(255) |
Loại hình bữa ăn được đặt |
◦ *BB* - giường & bữa sáng
◦ *HB* - bán phần
◦ *FB* - đầy đủ
◦ *SC* - tự phục vụ. |
📊Bảng Thông Tin Lịch Sử Đặt Phòng
| Tên Cột |
Kiểu Dữ Liệu |
Mô Tả |
prev_cancels |
INTEGER (PK) |
Số lần hủy trước đó của khách này |
prev_not_cancels |
INTEGER (PK) |
Số lần đặt phòng trước đó mà khách này không hủy |
📊Bảng Thông Tin Doanh Thu
| Tên Cột |
Kiểu Dữ Liệu |
Mô Tả |
| ADR |
decimal |
Giá trung bình mỗi đêm (thu nhập phòng chia cho số đêm lưu trú) |
https://embed.notionlytics.com/wt/ZXlKM2IzSnJjM0JoWTJWVWNtRmphMlZ5U1dRaU9pSjBRbU5TTmt0R00zQTBOMHhyYm1Vd2FrRmFRaUlzSW5CaFoyVkpaQ0k2SWpJMll6VTBZakppTWpSbE1UZ3dOemRoTVdZMlpERXhOMll6TkRnNVl6Y3pJbjA9